Bỏ qua, tới nội dung

辛酸

xīn suānㄒㄧㄣ ㄙㄨㄢ

Phồn thể: 辛酸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

pungent (taste); bitter; fig. sad; miserable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂN · 7 nét

TOAN · 14 nét

chua; mỏi, nhức (cơ bắp); đau xót; axit