Bỏ qua, tới nội dung

较量

jiào liàngㄐㄧㄠˋ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 較量

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to pit oneself against sb; to compete with sb; contest; battle; to haggle; to quibble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢO · 10 nét

tương đối, khá; so sánh, so với (văn viết)

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)