Bỏ qua, tới nội dung

载体

zài tǐㄗㄞˋ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 載體

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

carrier (chemistry); vector (epidemiology); vehicle or medium

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 10 nét

THỂ · 7 nét