软弱
ruǎn ruòㄖㄨㄢˇ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 軟弱
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
weak; feeble; flabby
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
ruǎn ruòㄖㄨㄢˇ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 軟弱
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
weak; feeble; flabby
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)