软体
ruǎn tǐ
Phồn thể: 軟體
TOCFL 5
Nghĩa
(of an animal) soft-bodied; (Tw) software
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
THỂ · 7 nét
ruǎn tǐ
Phồn thể: 軟體
TOCFL 5
(of an animal) soft-bodied; (Tw) software
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
THỂ · 7 nét