Bỏ qua, tới nội dung

踏

tāㄊㄚ

Phồn thể: 踏

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩatā(động từ)

see 踏实

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩatà(động từ)

to tread; to stamp; to step on; to press a pedal; to investigate on the spot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét