Bỏ qua, tới nội dung

踏实

tā shiㄊㄚ ㄕ˙

Phồn thể: 踏實

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

firmly-based; steady; steadfast; to have peace of mind; free from anxiety; Taiwan pr. [tà shí]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

THỰC · 8 nét