践踏
jiàn tàㄐㄧㄢˋ ㄊㄚˋ
Phồn thể: 踐踏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to trample
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỄN · 12 nét
15 nét
jiàn tàㄐㄧㄢˋ ㄊㄚˋ
Phồn thể: 踐踏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to trample
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIỄN · 12 nét
15 nét