跳水
tiào shuǐㄊㄧㄠˋ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 跳水
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to dive (into water); (sports) diving; to commit suicide by jumping into water; (fig.) (of stock prices etc) to fall dramatically
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIÊU · 13 nét
nhảy; (tim) đập
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)