Bỏ qua, tới nội dung

跳跃

tiào yuèㄊㄧㄠˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 跳躍

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to jump; to leap; to bound; to skip

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHIÊU · 13 nét

nhảy; (tim) đập

DƯỢC · 11 nét