Bỏ qua, tới nội dung

跳槽

tiào cáoㄊㄧㄠˋ ㄘㄠˊ

Phồn thể: 跳槽

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to change jobs; job-hopping

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHIÊU · 13 nét

nhảy; (tim) đập

15 nét