Bỏ qua, tới nội dung

跳动

tiào dòngㄊㄧㄠˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 跳動

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to throb; to pulse; to bounce; to jiggle; to jump about

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHIÊU · 13 nét

nhảy; (tim) đập

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động