跳伞
tiào sǎnㄊㄧㄠˋ ㄙㄢˇ
Phồn thể: 跳傘
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to parachute; to bail out; parachute jumping
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIÊU · 13 nét
nhảy; (tim) đập
TẢN · 6 nét
ô, dù; dù che nắng
tiào sǎnㄊㄧㄠˋ ㄙㄢˇ
Phồn thể: 跳傘
HSK 3.0 · 7–9
to parachute; to bail out; parachute jumping
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHIÊU · 13 nét
nhảy; (tim) đập
TẢN · 6 nét
ô, dù; dù che nắng