Bỏ qua, tới nội dung

赶赴

gǎn fùㄍㄢˇ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 趕赴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to hurry; to rush

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢN · 10 nét

vội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp

9 nét