Bỏ qua, tới nội dung

赶忙

gǎn mángㄍㄢˇ ㄇㄤˊ

Phồn thể: 趕忙

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

to hurry; to hasten; to make haste

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢN · 10 nét

vội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp

MANG · 6 nét

bận; vội vàng; bận làm (việc gì)