Bỏ qua, tới nội dung

贯穿

guàn chuānㄍㄨㄢˋ ㄔㄨㄢ

Phồn thể: 貫穿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to run through; a connecting thread from beginning to end; to link

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

XUYÊN · 9 nét

mặc (quần áo), đi (giày, tất); xuyên qua