贯彻
guàn chèㄍㄨㄢˋ ㄔㄜˋ
Phồn thể: 貫徹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to implement; to put into practice; to carry out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
TRIỆT · 7 nét
guàn chèㄍㄨㄢˋ ㄔㄜˋ
Phồn thể: 貫徹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to implement; to put into practice; to carry out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
TRIỆT · 7 nét