贬值
biǎn zhíㄅㄧㄢˇ ㄓˊ
Phồn thể: 貶值
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to become devaluated; to devaluate; to depreciate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
TRỊ · 10 nét
đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)