Bỏ qua, tới nội dung

贬义

biǎn yìㄅㄧㄢˇ ㄧˋ

Phồn thể: 貶義

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

derogatory sense; negative connotation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

NGHĨA · 3 nét