贪
tānㄊㄢ
Phồn thể: 貪
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to have a voracious desire for; to covet; greedy; corrupt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
tānㄊㄢ
Phồn thể: 貪
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to have a voracious desire for; to covet; greedy; corrupt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét