Bỏ qua, tới nội dung

贪婪

tān lánㄊㄢ ㄌㄢˊ

Phồn thể: 貪婪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

avaricious; greedy; rapacious; insatiable; avid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

11 nét