贪污
tān wūㄊㄢ ㄨ
Phồn thể: 貪污
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be corrupt; corruption; to embezzle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
Ô · 6 nét
tān wūㄊㄢ ㄨ
Phồn thể: 貪污
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to be corrupt; corruption; to embezzle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
Ô · 6 nét