Bỏ qua, tới nội dung

败

bàiㄅㄞˋ

Phồn thể: 敗

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to defeat; to damage; to lose (to an opponent); to fail; to wither

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẠI · 8 nét