Bỏ qua, tới nội dung

腐败

fǔ bàiㄈㄨˇ ㄅㄞˋ

Phồn thể: 腐敗

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

corruption; to corrupt; to rot; rotten

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỦ · 14 nét

BẠI · 8 nét