谋生
móu shēngㄇㄡˊ ㄕㄥ
Phồn thể: 謀生
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to seek one's livelihood; to work to support oneself; to earn a living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh