阴谋
yīn móuㄧㄣ ㄇㄡˊ
Phồn thể: 陰謀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
to conspire; to plot; a conspiracy; a plot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÂM · 6 nét
âm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm
11 nét