谋害
móu hàiㄇㄡˊ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 謀害
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to conspire to murder; to plot against sb's life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
HẠI · 10 nét
móu hàiㄇㄡˊ ㄏㄞˋ
Phồn thể: 謀害
HSK 3.0 · 7–9
to conspire to murder; to plot against sb's life
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
HẠI · 10 nét