Bỏ qua, tới nội dung

该死

gāi sǐ

Phồn thể: 該死

TOCFL 5

Nghĩa

Damn it!; damned; wretched

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CAI · 8 nét

nên, phải; đến lượt; đáng (bị); (văn viết) này, đó

TỬ · 6 nét

chết; (sau tính từ) …chết đi được, cực kỳ; cứng nhắc, cố định