诊所
zhěn suǒㄓㄣˇ ㄙㄨㄛˇ
Phồn thể: 診所
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
clinic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẨN · 7 nét
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ
zhěn suǒㄓㄣˇ ㄙㄨㄛˇ
Phồn thể: 診所
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
clinic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHẨN · 7 nét
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ