Bỏ qua, tới nội dung

订位

dìng wèi

Phồn thể: 訂位

TOCFL 2

Nghĩa

to reserve a seat; to book a table; reservation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÍNH · 4 nét

đặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi