Bỏ qua, tới nội dung

触觉

chù juéㄔㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 觸覺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sense of touch; tactile sensation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÚC · 13 nét

GIÁC · 9 nét