触目惊心
chù mù jīng xīnㄔㄨˋ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 觸目驚心
HSK 3.0 · 7–9
触目惊心 (chù mù jīng xīn) nghĩa là lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking; horrible to see; a ghastly sight.
Nghĩa(động từ)
lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking; horrible to see; a ghastly sight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÚC · 13 nét
MỤC · 5 nét
KINH · 11 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa