触摸
chù mōㄔㄨˋ ㄇㄛ
Phồn thể: 觸摸
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to touch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÚC · 13 nét
MÔ · 13 nét
sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm
chù mōㄔㄨˋ ㄇㄛ
Phồn thể: 觸摸
HSK 3.0 · 7–9
to touch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XÚC · 13 nét
MÔ · 13 nét
sờ, chạm, vuốt; mò, dò tìm