Bỏ qua, tới nội dung

触动

chù dòngㄔㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 觸動

HSK 3.0 · 7–9

触动 (chù dòng) nghĩa là to touch; to stir up (trouble or emotions); to move (sb's emotions or worry).

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to touch; to stir up (trouble or emotions); to move (sb's emotions or worry)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÚC · 13 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động