袋子
dài zi
Phồn thể: 袋子
TOCFL 1
Nghĩa
bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
dài zi
Phồn thể: 袋子
TOCFL 1
bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐẠI · 11 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai