Bỏ qua, tới nội dung

衰竭

shuāi jiéㄕㄨㄞ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 衰竭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

organ failure; exhaustion; prostration (medicine)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

14 nét