衰老
shuāi lǎoㄕㄨㄞ ㄌㄠˇ
Phồn thể: 衰老
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to age; to deteriorate with age; old and weak
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
LÃO · 6 nét
già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)