衰弱
shuāi ruòㄕㄨㄞ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 衰弱
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
weak; feeble
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
shuāi ruòㄕㄨㄞ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 衰弱
HSK 3.0 · 7–9
weak; feeble
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)