衰减
shuāi jiǎnㄕㄨㄞ ㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 衰減
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to weaken; to attenuate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
shuāi jiǎnㄕㄨㄞ ㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 衰減
HSK 3.0 · 7–9
to weaken; to attenuate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)