衣食住行
yī shí zhù xíngㄧ ㄕˊ ㄓㄨˋ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 衣食住行
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(cụm cố định)
clothing, food, housing and transport (idiom); people's basic needs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Y · 6 nét
THỰC · 9 nét
TRÚ · 7 nét
ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)