Bỏ qua, tới nội dung

衣裳

yī shangㄧ ㄕㄤ˙

Phồn thể: 衣裳

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

(coll.) clothes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 6 nét

14 nét