Bỏ qua, tới nội dung

衣柜

yī guì

Phồn thể: 衣櫃

TOCFL 3

Nghĩa

wardrobe; armoire

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 6 nét

QUỸ · 8 nét