血栓
xuè shuānㄒㄩㄝˋ ㄕㄨㄢ
Phồn thể: 血栓
Nghĩa(danh từ)
blood clot; thrombus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUYẾT · 6 nét
máu
10 nét
xuè shuānㄒㄩㄝˋ ㄕㄨㄢ
Phồn thể: 血栓
blood clot; thrombus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HUYẾT · 6 nét
máu
10 nét