董事会
dǒng shì huìㄉㄨㄥˇ ㄕˋ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 董事會
HSK 3.0 · 7–9
董事会 (dǒng shì huì) nghĩa là board of directors.
Nghĩa(danh từ)
board of directors
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội