董事长
dǒng shì zhǎngㄉㄨㄥˇ ㄕˋ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 董事長
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
chairman of the board of directors
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu