Bỏ qua, tới nội dung

菜市场

cài shì chǎngㄘㄞˋ ㄕˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 菜市場

Nghĩa(danh từ)

food market

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁI · 11 nét

món ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà

THỊ · 5 nét

thành phố; chợ (市场)

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa