获悉
huò xīㄏㄨㄛˋ ㄒㄧ
Phồn thể: 獲悉
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to learn of sth; to find out; to get news
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠCH · 10 nét
TẤT · 11 nét
huò xīㄏㄨㄛˋ ㄒㄧ
Phồn thể: 獲悉
HSK 3.0 · 7–9
to learn of sth; to find out; to get news
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOẠCH · 10 nét
TẤT · 11 nét