Bỏ qua, tới nội dung

荒谬

huāng miùㄏㄨㄤ ㄇㄧㄡˋ

Phồn thể: 荒謬

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

absurd; ridiculous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

13 nét