Bỏ qua, tới nội dung

荒凉

huāng liángㄏㄨㄤ ㄌㄧㄤˊ

Phồn thể: 荒涼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

desolate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

LƯƠNG · 10 nét

mát, mát mẻ; lạnh, nguội; (sử) nước Lương thời Thập Lục Quốc