Bỏ qua, tới nội dung

荒唐

huāng tángㄏㄨㄤ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 荒唐

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

beyond belief; preposterous; absurd; intemperate; dissipated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

10 nét